Nghiên cứu mối tương quan giữa đường kính bao dây thần kinh thị giác bằng siêu âm và một số chỉ số Doppler xuyên sọ với áp lực nội sọ ở người bệnh đột quỵ chảy máu não cấp

  08:43 AM 24/07/2026

Tên đề tài luận án: Nghiên cứu mối tương quan giữa đường kính bao dây thần kinh thị giác bằng siêu âm và một số chỉ số Doppler xuyên sọ với áp lực nội sọ ở người bệnh đột quỵ chảy máu não cấp

Chuyên ngành: Khoa học thần kinh

Mã số: 9720158

Họ và tên nghiên cứu sinh: Nguyễn Thị Cúc

Họ và tên Người hướng dẫn:

1. PGS.TS. Nguyễn Hoàng Ngọc

2. TS. Nguyễn Văn Tuyến

Cơ sở đào tạo: Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108

 

Tóm tắt những đóng góp mới của luận án:

Luận án là một trong những nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam đánh giá đồng thời giá trị của siêu âm đo đường kính bao dây thần kinh thị giác và siêu âm Doppler xuyên sọ trong theo dõi áp lực nội sọ ở người bệnh đột quỵ chảy máu não cấp, với đối chiếu theo phương pháp đo áp lực nội sọ xâm lấn là tiêu chuẩn vàng. Nghiên cứu được thực hiện trên người bệnh đột quỵ chảy máu não não cấp, góp phần bổ sung bằng chứng khoa học cho việc ứng dụng các phương pháp siêu âm không xâm lấn trong theo dõi áp lực nội sọ.

Luận án đã mô tả được sự thay đổi của các chỉ số siêu âm gồm ONSD, OER, ΔONSD, PI, FVD, FVS và FVM ở người bệnh đột quỵ chảy máu não cấp theo áp lực nội sọ, tình trạng ý thức và thời gian. Đồng thời, kết quả cho thấy các chỉ số siêu âm có mối tương quan thuận với áp lực nội sọ, trong đó ONSD có tương quan với ALNS (r = 0,517).

Luận án xác định được giá trị ngưỡng chẩn đoán tăng áp lực nội sọ của ONSD là 5,87 mm, với độ nhạy 76,5% và độ đặc hiệu 81,6%. Đồng thời ghi nhận giá trị trung bình ONSD ở nam cao hơn ở nữ; kết quả này có giá trị học thuật và thực tiễn, là cơ sở cho định hướng cá thể hóa ngưỡng chẩn đoán theo giới trong các nghiên cứu tiếp theo cũng như trong thực hành lâm sàng.

Luận án cho thấy việc phối hợp hai phương pháp siêu âm (ONSD và Doppler xuyên sọ) có giá trị cao hơn so với sử dụng riêng lẻ từng phương pháp trong chẩn đoán tăng áp lực nội sọ. Kết quả này gợi mở một hướng tiếp cận đa phương thức, có thể triển khai tại các cơ sở có đủ nhân lực và trang thiết bị, góp phần hỗ trợ chẩn đoán, theo dõi và quyết định điều trị ở người bệnh chảy máu não cấp.

Về ý nghĩa ứng dụng, kết quả luận án không chỉ có giá trị đối với chuyên ngành đột quỵ mà còn có thể áp dụng cho thực hành hồi sức thần kinh nói chung, đặc biệt trong bối cảnh cần một phương pháp theo dõi áp lực nội sọ không xâm lấn, thực hiện tại giường, tiến hành nhanh chóng và có thể lặp lại nhiều lần.

 

INFORMATION SHEET ON THE NEW CONTRIBUTIONS OF THE DOCTORAL DISSERTATION

Dissertation title: Correlation Between Ultrasound Measured Optic Nerve Sheath Diameter, Selected Transcranial Doppler Indices, and Intracranial Pressure in Patients with Acute Hemorrhagic Stroke.

Specialty: Neuroscience

Program code: 9720158

Doctoral candidate: Nguyen Thi Cuc

Supervisors:

1. Assoc. Prof. Nguyen Hoang Ngoc, MD, PhD

2. Nguyen Van Tuyen, MD, PhD

Training institution: 108 Institute of Clinical Medical and Pharmaceutical Sciences

 

Summary of the dissertation’s new contributions:

This dissertation is among the first studies conducted in Vietnam to concurrently evaluate ultrasonographic optic nerve sheath diameter (ONSD) measurement and transcranial Doppler ultrasonography for intracranial pressure (ICP) monitoring in patients with acute intracerebral hemorrhage, using invasive ICP monitoring as the reference standard. The study provides additional scientific evidence supporting the clinical application of noninvasive ultrasound-based methods for ICP assessment in this patient population.

The dissertation characterizes temporal and clinical changes in ultrasound parameters, including ONSD, the optic nerve sheath-to-eyeball transverse diameter ratio (OER), the difference between optic nerve sheath diameter and optic nerve diameter (ΔONSD), pulsatility index (PI), end-diastolic flow velocity (FVD), peak systolic flow velocity (FVS), and mean flow velocity (FVM), according to ICP level, level of consciousness, and time after hemorrhage. The ultrasound parameters showed positive correlations with ICP, with ONSD demonstrating a moderate correlation (r = 0.517).

The dissertation identifies an ONSD cutoff value of 5.87 mm for detecting intracranial hypertension, with a sensitivity of 76.5% and a specificity of 81.6%. Mean ONSD was also higher in men than in women. These findings have both scientific and practical relevance and provide a basis for further research on sex-specific diagnostic thresholds and their potential application in clinical practice.

The findings indicate that combining ONSD ultrasonography with transcranial Doppler ultrasonography provides greater diagnostic utility for intracranial hypertension than either modality used alone. This supports a multimodal bedside assessment strategy that may be implemented in centers with appropriately trained personnel and adequate equipment, thereby facilitating diagnosis, serial monitoring, and treatment decision-making in patients with acute intracerebral hemorrhage.

In terms of clinical applicability, the results are relevant not only to stroke medicine but also to neurocritical care more broadly, particularly when a rapid, noninvasive, bedside, and repeatable method of ICP assessment is required.

Chia sẻ